đã hay

đã hay

Đã hay anh ấy bận, tôi không đến làm phiền.

Định nghĩa
  1. Cụm từ liên kết:
    • Dùng để nối hai mệnh đề, diễn tả sự nhận biết hoặc thừa nhận một sự việc đã xảy ra trước khi thực hiện một hành động khác: "đã hay" có nghĩa là "sau khi biết rằng", "khi đã nhận thức được điều đó". Cụm từ này thường đứng đầu mệnh đề chỉ điều kiện hoặc thời điểm, nhấn mạnh rằng người nói đã thông tin trước khi hành động.
dụ sử dụng
  • (Khi biết tin này, anh ấy liền đi ngay.)
  • (Sau khi biết ấy không đến, tôi đành về.)
  • (Khi đã biết trời mưa, chúng tôi mang theo ô.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "đã hay rằng": dùng để nhấn mạnh việc biết được một sự thật.

    • Đã hay rằng anh ta nói dối, tôi không tin nữa. (Khi biết anh ta nói dối, tôi không tin nữa.)
  • "đã hay chưa": dùng trong câu hỏi để kiểm tra thông tin.

    • Anh đã hay chưa về việc này? (Anh đã biết về việc này chưa?)
Biến thể từ gần giống
  • Hay (động từ): biết, nhận biết (dùng trong văn nói cổ hoặc trang trọng).

    • Tôi hay rằng ông ấy sắp về. (Tôi biết rằng ông ấy sắp về.)
  • Biết (động từ): thông tin, hiểu đồng nghĩa với "hay" trong ngữ cảnh này.

    • Biết chuyện, ấy khóc rất nhiều. (Khi biết chuyện, ấy khóc rất nhiều.)
Từ đồng nghĩa
  • Biết rằng: thông tin về điều đó.
  • Nhận thức được: hiểu thừa nhận sự thật.
  • Khi biết: thời điểm sau khi thông tin.
Thành ngữ liên quan
  • Đã hay chưa hay: dùng để hỏi thăm nhanh về việc ai đó đã biết thông tin chưa.
    • Đã hay chưa hay chuyện tối qua? (Đã biết chuyện tối qua chưa?)